merit badge

merit badge

A Scout proudly sews a new merit badge onto his uniform sash.

Định nghĩa

Danh từ: Huy hiệu thành tích (dành cho Hướng đạo sinh) – một huy hiệu được trao cho các Hướng đạo sinh để ghi nhận các dự án hoặc kỹ năng đặc biệt họ đã hoàn thành.

dụ sử dụng
  • (Cậu ấy đã đạt được một huy hiệu thành tích nhờ công việc sơ cứu của mình.)
  • (Người Hướng đạo sinh tự hào khi đeo huy hiệu thành tích của mình trên đồng phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn a merit badge": đạt được huy hiệu thành tích thông qua nỗ lực hoàn thành yêu cầu.

    • She worked hard to earn a merit badge in environmental science. ( ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được huy hiệu thành tích về khoa học môi trường.)
  • "merit badge requirements": các yêu cầu cụ thể cần đáp ứng để nhận được huy hiệu.

    • The merit badge requirements include completing a project and passing a test. (Các yêu cầu của huy hiệu thành tích bao gồm hoàn thành một dự án vượt qua một bài kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Merit badge sash (danh từ): dải băng đeo huy hiệu thành tích.
    • He attached his merit badges to the sash. (Cậu ấy gắn các huy hiệu thành tích lên dải băng.)
  • Merit badge counselor (danh từ): người hướng dẫn đánh giá chấp nhận huy hiệu thành tích.
    • The merit badge counselor helped him prepare for the project. (Người hướng dẫn huy hiệu thành tích đã giúp cậu ấy chuẩn bị cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Huy hiệu khen thưởng (award badge): huy hiệu trao cho thành tích, nhưng không nhất thiết chỉ dành cho Hướng đạo sinh.
  • Huy hiệu tài năng (skill badge): huy hiệu ghi nhận kỹ năng chuyên biệt, thường dùng trong các tổ chức thanh thiếu niên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • To work towards a merit badge: nỗ lực để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường dùng trong bối cảnh Hướng đạo sinh.
    • He is working towards his next merit badge in camping. (Cậu ấy đang nỗ lực để đạt huy hiệu thành tích tiếp theo về cắm trại.)